Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hình chóp nhọn" (1)

hình chóp nhọn
Tiếng Anh Danh từcone shape
Từ vựng của tôi
Nón lá Việt Nam có hình chóp nhọn, được làm từ lá cọ.
The Vietnamese conical hat has a pointed shape and is made from palm leaves.

swap_horiz Từ liên quan "hình chóp nhọn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hình chóp nhọn" (1)

Nón lá Việt Nam có hình chóp nhọn, được làm từ lá cọ.
The Vietnamese conical hat has a pointed shape and is made from palm leaves.